Cao đẳng, đại học, cao đẳng, dạy nghề
| Theo khóa học | Phí sàng lọc | Phí nhập học | Các chi phí khác | 第1学年学費 | 第2学年学費 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khóa học 1 năm rưỡi | ¥22,000 | ¥88,000 | ¥50,000 | ¥660,000 | ¥330,000(半年分) |
| khóa học năm thứ 2 | ¥22,000 | ¥88,000 | ¥60,000 | ¥660,000 | ¥660,000 |
| 入学前全納 | Thanh toán trước khi gia hạn visa | ||||